Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126561 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thành
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 164***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126562 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126563 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 034******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126564 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 037******670 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126565 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trung
Ngày sinh: 25/01/1972 Hộ chiếu: C66**157 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126566 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 23/12/1972 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126567 |
Họ tên:
Đặng Trần Sơn
Ngày sinh: 01/05/1973 CMND: 111***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 126568 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lợi
Ngày sinh: 02/05/1963 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 126569 |
Họ tên:
Cao Thị Minh Hiền
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126570 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/12/1959 CMND: 013***937 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126571 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 13/11/1962 Thẻ căn cước: 037******353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126572 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 162***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126573 |
Họ tên:
Lê Hữu Cương
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126574 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126575 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/10/1972 CMND: 011***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126576 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 30/12/1968 Thẻ căn cước: 025******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126577 |
Họ tên:
Phạm Thị Huế
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 037******354 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 126578 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 092******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126579 |
Họ tên:
Lê Tấn Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 049******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 126580 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 095******018 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình |
|
