Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126501 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quang
Ngày sinh: 13/12/1974 CMND: 011***612 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126502 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 09/05/1980 CMND: 013***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126503 |
Họ tên:
Đặng Việt Hà
Ngày sinh: 16/10/1975 CMND: 011***547 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126504 |
Họ tên:
Trần Văn Bắc
Ngày sinh: 16/12/1981 Thẻ căn cước: 035******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126506 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 038******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126507 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 013***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126508 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 30/03/1981 Thẻ căn cước: 022******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 126509 |
Họ tên:
Vũ Quang Dũng
Ngày sinh: 27/03/1979 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 126510 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/10/1979 Thẻ căn cước: 036******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 126511 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 013***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 126512 |
Họ tên:
Phạm Quang Hà
Ngày sinh: 14/03/1978 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 126513 |
Họ tên:
Lưu Xuân Hồng
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 111***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126514 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1978 Thẻ căn cước: 008******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126515 |
Họ tên:
Trần Công Đức
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 013***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126516 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trưởng
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 145***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126517 |
Họ tên:
Cấn Văn Hải
Ngày sinh: 08/07/1985 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126518 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 13/11/1974 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126519 |
Họ tên:
Hoàng Kim Thạo
Ngày sinh: 18/08/1975 CMND: 013***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 126520 |
Họ tên:
Phan Xuân Dương
Ngày sinh: 14/07/1959 CMND: 012***727 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
