Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126481 |
Họ tên:
Lý Hồng Thái
Ngày sinh: 06/11/1968 CMND: 073***267 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126482 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 11/05/1987 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126483 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trình
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 012***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 126484 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thăng
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126485 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hân
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126486 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126487 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Định
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 186***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126488 |
Họ tên:
Trương Văn Bách
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 035******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 126489 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 17/12/1975 CMND: 013***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126490 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/12/1974 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126491 |
Họ tên:
Lương Đình Trung
Ngày sinh: 28/02/1972 CMND: 012***962 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126492 |
Họ tên:
Ngô Thị Xuân Yến
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 013***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126493 |
Họ tên:
Ong Thế Nghĩa
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 126494 |
Họ tên:
Phan Ý Thuận
Ngày sinh: 08/01/1948 Thẻ căn cước: 052******026 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu |
|
||||||||||||
| 126495 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Trường
Ngày sinh: 27/08/1970 Thẻ căn cước: 030******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126497 |
Họ tên:
Cao Thị Bích Hậu
Ngày sinh: 07/07/1975 CMND: 013***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126498 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 042******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126499 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126500 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 025***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
