Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126441 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Mỹ Lộc
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 126442 |
Họ tên:
Đào Danh Ngọc
Ngày sinh: 13/06/1987 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126443 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 13/02/1988 CMND: 162***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126444 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 26/12/1972 CMND: 012***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126445 |
Họ tên:
Hoàng Giang
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 011***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126446 |
Họ tên:
Đặng Như Ngọc
Ngày sinh: 04/03/1981 CMND: 017***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 126447 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 30/04/1980 CMND: 013***318 Trình độ chuyên môn: Ths, Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 126448 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 013***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 126449 |
Họ tên:
Huỳnh Bảo Sơn
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 211***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126450 |
Họ tên:
Hoàng Anh Xuân
Ngày sinh: 31/03/1980 CMND: 013***070 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126451 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 186***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126452 |
Họ tên:
Trần Cẩm Sơn
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu và các công trình giao thông ngầm |
|
||||||||||||
| 126453 |
Họ tên:
Ngô Thành Tín
Ngày sinh: 15/06/1972 CMND: 012***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126454 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 036******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126455 |
Họ tên:
Đặng Hữu Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1977 CMND: 013***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126456 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 172***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 126457 |
Họ tên:
Đặng Trần Trung
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 036******775 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126458 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 011***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 126459 |
Họ tên:
Vũ Minh Hoàn
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126460 |
Họ tên:
Bùi Việt Huy
Ngày sinh: 18/02/1977 CMND: 013***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
