Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126421 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 05/01/1975 CMND: 011***677 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 126422 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 04/02/1977 CMND: 013***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126423 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 29/06/1981 CMND: 012***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126424 |
Họ tên:
Đinh Hằng Việt
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 191***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126425 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/11/1977 Thẻ căn cước: 033******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 05/01/1974 CMND: 013***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126427 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoán
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 186***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126429 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 27/07/1975 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 126430 |
Họ tên:
Abad Lucio JR Cacho
Ngày sinh: 09/09/1968 Hộ chiếu: P49***34B Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kiến trúc |
|
||||||||||||
| 126431 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng My
Ngày sinh: 29/12/1978 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126432 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nga
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126433 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 012***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 126434 |
Họ tên:
Ngô Quang Sơn
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126435 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sinh
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 111***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126436 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 111***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126437 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1988 CMND: 183***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 126438 |
Họ tên:
Quản Văn Dùng
Ngày sinh: 11/11/1973 CMND: 151***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126439 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Yến
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 011***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 126440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khái
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
