Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12621 |
Họ tên:
Đào Thị Hà
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12622 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Thanh
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12623 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hưng
Ngày sinh: 27/12/1990 Thẻ căn cước: 030******793 Trình độ chuyên môn: Cao đằng nghề - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12624 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 033******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12625 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 12626 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Thư
Ngày sinh: 02/04/2000 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12627 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12628 |
Họ tên:
Đinh Quang Linh
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 036******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12629 |
Họ tên:
Đặng Thái Minh
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chăm
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 036******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12631 |
Họ tên:
Lê Văn Thưởng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 035******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12632 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12633 |
Họ tên:
Phùng Chí Kiên
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 12634 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12635 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuyền
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 030******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 12636 |
Họ tên:
Phạm Đình Thư
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 036******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12637 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 036******471 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12638 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 12639 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 12640 |
Họ tên:
Vũ Thị Quỳnh Mai
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 022******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
