Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12621 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nhân
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12622 |
Họ tên:
Ngô Nam Trường
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 042******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12623 |
Họ tên:
Ngô Quang Hải
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12624 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Đào
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 049******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12625 |
Họ tên:
Ngô Thái Thanh Thịnh
Ngày sinh: 24/09/1999 Thẻ căn cước: 064******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 12626 |
Họ tên:
Bùi Văn Đãi
Ngày sinh: 19/05/1968 Thẻ căn cước: 033******406 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12627 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12628 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Phú
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 040******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12629 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dương
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12630 |
Họ tên:
Phạm Thành Hội
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 030******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 030******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12632 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dương
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 037******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12633 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 034******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12634 |
Họ tên:
Trần Kim Quyết
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12635 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12636 |
Họ tên:
Tào Thu Thuỷ
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 038******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12637 |
Họ tên:
Ngô Trí Trường
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12638 |
Họ tên:
Lã Hữu Tân
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 037******984 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 12639 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 026******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 12640 |
Họ tên:
Đoàn Thuỳ Linh
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
