Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126341 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 03/05/1990 Hộ chiếu: 300*****785 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng- ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 126342 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126343 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 163***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126344 |
Họ tên:
Bùi Đức Thiện
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 035******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 126345 |
Họ tên:
Lê Thành Công
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 145***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126346 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhiệm
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 031***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 19/06/1987 CMND: 031***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 126348 |
Họ tên:
Trần Duy Hải
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 162***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển Tự động |
|
||||||||||||
| 126349 |
Họ tên:
Đinh Đức Trung
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126350 |
Họ tên:
Văn Quốc
Ngày sinh: 09/05/1981 CMND: 183***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 126351 |
Họ tên:
Ngô Doãn Trung
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 162***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 126352 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 163***566 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126353 |
Họ tên:
Dương Minh Anh
Ngày sinh: 25/04/1971 CMND: 090***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126354 |
Họ tên:
Đinh Duy Hải
Ngày sinh: 31/07/1972 CMND: 121***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126355 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ngọ
Ngày sinh: 28/05/1966 CMND: 185***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm-ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 126356 |
Họ tên:
Dương Văn Huynh
Ngày sinh: 12/10/1991 CMND: 168***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126357 |
Họ tên:
Kiều Tràng Sơn
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 126358 |
Họ tên:
Đào Văn Lam
Ngày sinh: 24/01/1980 CMND: 017***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 126359 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126360 |
Họ tên:
Trần Văn San
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 112***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
