Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126321 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyến
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 135***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ- ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 126323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/11/1967 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126324 |
Họ tên:
Vũ Bình Khoa
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 017******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126325 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Nga
Ngày sinh: 22/08/1971 CMND: 011***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 126326 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1990 CMND: 112***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126327 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khánh
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126328 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 04/12/1991 CMND: 017***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126329 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126330 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 16/03/1990 CMND: 186***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126331 |
Họ tên:
Bùi Bằng Đoàn
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 126332 |
Họ tên:
Trần Việt Đoàn
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 121***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí- ngành Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 126333 |
Họ tên:
Chu Hồng Sinh
Ngày sinh: 19/08/1971 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126334 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 026******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126335 |
Họ tên:
Vũ Văn Bình
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 031******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 126336 |
Họ tên:
Hoàng Trung Trinh
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 111***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126337 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuần
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126338 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Chúc
Ngày sinh: 13/02/1988 CMND: 125***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126339 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 06/07/1986 CMND: 172***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 126340 |
Họ tên:
Trần Bằng Hưng
Ngày sinh: 13/02/1992 CMND: 080***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
