Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126301 |
Họ tên:
Đinh Văn Tín
Ngày sinh: 08/07/1976 CMND: 161***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126302 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 168***809 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126303 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuyên
Ngày sinh: 29/03/1983 Thẻ căn cước: 027******687 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 126304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126305 |
Họ tên:
Lê Thành Vinh
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 012***905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 126306 |
Họ tên:
Bùi Quang Dương
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126307 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thảo
Ngày sinh: 26/08/1988 CMND: 151***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126308 |
Họ tên:
Đoàn Đức Toàn
Ngày sinh: 30/08/1993 CMND: 013***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126309 |
Họ tên:
Đinh Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 013***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126310 |
Họ tên:
Trần Chí Trung
Ngày sinh: 16/04/1994 CMND: 017***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126311 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Quang
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 126312 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126313 |
Họ tên:
Phan Thanh Dực
Ngày sinh: 17/12/1973 CMND: 013***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126314 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Cường
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126315 |
Họ tên:
Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 012***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126316 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trinh
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 035******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126317 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thịnh
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 017***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 126318 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 034******927 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 126319 |
Họ tên:
Hoàng Quang Tuyển
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 033******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 126320 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thiệu
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 001******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
