Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126281 |
Họ tên:
__Lại Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: __0********723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126282 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/08/1986 CMND: 031***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD-ngành xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 126283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 142***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng- ngành xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 126284 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 24/11/1970 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy- ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 126285 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 036******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 126286 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 142***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126287 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 142***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126288 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 017***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126289 |
Họ tên:
Lê Nho Tâm
Ngày sinh: 07/05/1963 CMND: 012***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 126290 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 27/11/1983 CMND: 012***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126291 |
Họ tên:
Lê Thúy Hồng
Ngày sinh: 26/01/1974 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126292 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bình
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 164***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 172***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 126294 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 034******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 126295 |
Họ tên:
Đồng Văn Thái
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 121***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126296 |
Họ tên:
Đinh Đức Thuận
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 164***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126297 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 035******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 126298 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch- ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 126299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126300 |
Họ tên:
Trịnh Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 031******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
