Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
126261 Họ tên: Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 23/08/1967
CMND: 012***715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực- ngành Thủy khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085103 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085103 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 11/02/2025
126262 Họ tên: Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 06/06/1989
CMND: 163***643
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085102 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085102 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ-Điện công trình II 30/08/2025
126263 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/04/1982
Thẻ căn cước: 025******320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XN công nghiệp- ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085101 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình II 11/02/2025
HAD-00085101 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 11/02/2025
126264 Họ tên: Tô Việt Anh
Ngày sinh: 28/08/1987
Thẻ căn cước: 001******164
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085100 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
126265 Họ tên: Trần Chí Trung
Ngày sinh: 22/04/1979
Thẻ căn cước: 036******812
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085099 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085099 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Quản lý dự án II 11/02/2025
126266 Họ tên: Trần Văn Cường
Ngày sinh: 06/07/1983
Thẻ căn cước: 036******269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085098 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 11/02/2025
HNT-00085098 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 03/04/2028
126267 Họ tên: Hoàng Trung Minh
Ngày sinh: 17/06/1970
Thẻ căn cước: 017******058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085097 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085097 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
126268 Họ tên: Tường Duy Hùng
Ngày sinh: 18/02/1979
CMND: 145***313
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- ngành Khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085096 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/02/2025
HAD-00085096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình công nghiệp (Công trình khai thác mỏ) III 05/08/2025
126269 Họ tên: Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 13/02/1964
CMND: 113***947
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085095 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp & Phát triển nông thôn III 11/02/2025
HAD-00085095 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
126270 Họ tên: Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 29/04/1969
CMND: 113***072
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085094 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085094 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
126271 Họ tên: Nguyền Đình Khánh
Ngày sinh: 11/11/1991
Thẻ căn cước: 017******049
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085093 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085093 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
126272 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 24/04/1988
CMND: 186***416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
BXD-00085092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/10/2027
126273 Họ tên: Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 19/08/1978
Thẻ căn cước: 038******184
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085091 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
HAD-00085091 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp II 11/02/2025
126274 Họ tên: Lê Đôn Thế
Ngày sinh: 14/07/1987
Thẻ căn cước: 038******287
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085090 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/02/2025
QTR-00085090 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
126275 Họ tên: Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1982
CMND: 111***675
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp- Ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085089 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HNT-00085089 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 28/11/2035
126276 Họ tên: Lê Trần Thắng
Ngày sinh: 16/12/1986
Thẻ căn cước: 034******705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành: Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085088 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
THX-00085088 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 19/08/2035
126277 Họ tên: Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 04/09/1974
CMND: 012***196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085087 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
HAD-00085087 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 11/02/2025
126278 Họ tên: Mẫn Đức Nhất
Ngày sinh: 15/08/1987
CMND: 125***694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085086 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 11/02/2025
HNT-00085086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 20/11/2035
126279 Họ tên: Phạm Anh Thuận
Ngày sinh: 15/02/1983
CMND: 125***540
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm-ngành XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085085 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
HAD-00085085 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/02/2025
126280 Họ tên: Tô Văn Hải
Ngày sinh: 21/05/1986
Thẻ căn cước: 036******556
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085084 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/02/2025
BXD-00085084 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 22/06/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn