Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126261 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 23/08/1967 CMND: 012***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực- ngành Thủy khí |
|
||||||||||||
| 126262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 163***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 126263 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 025******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XN công nghiệp- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 126264 |
Họ tên:
Tô Việt Anh
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 126265 |
Họ tên:
Trần Chí Trung
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 036******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 126266 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 126267 |
Họ tên:
Hoàng Trung Minh
Ngày sinh: 17/06/1970 Thẻ căn cước: 017******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126268 |
Họ tên:
Tường Duy Hùng
Ngày sinh: 18/02/1979 CMND: 145***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 126269 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 13/02/1964 CMND: 113***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 126270 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 29/04/1969 CMND: 113***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126271 |
Họ tên:
Nguyền Đình Khánh
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 017******049 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 126272 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 24/04/1988 CMND: 186***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126273 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126274 |
Họ tên:
Lê Đôn Thế
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 126275 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 111***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp- Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 126276 |
Họ tên:
Lê Trần Thắng
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 034******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126277 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 04/09/1974 CMND: 012***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126278 |
Họ tên:
Mẫn Đức Nhất
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 125***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126279 |
Họ tên:
Phạm Anh Thuận
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 125***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm-ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 126280 |
Họ tên:
Tô Văn Hải
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
