Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126241 |
Họ tên:
Trương Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 045******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Côi
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 240***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126243 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lực
Ngày sinh: 06/02/1991 CMND: 215***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126244 |
Họ tên:
Đỗ Huy Trường
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 079******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126245 |
Họ tên:
Lương Thanh Bình
Ngày sinh: 11/02/1994 CMND: 261***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126246 |
Họ tên:
Thái Đức Cao Minh
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 261***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126247 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuân
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 245***010 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 126248 |
Họ tên:
Phạm Trường Định
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 183***398 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 126249 |
Họ tên:
Võ Quốc Danh
Ngày sinh: 18/01/1972 CMND: 260***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu, đường |
|
||||||||||||
| 126250 |
Họ tên:
Đặng Văn Hồng
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 261***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 126251 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 13/11/1993 CMND: 261***641 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 126252 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 172***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126253 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tiến
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 031******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 126254 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Công
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công tình giao thông |
|
||||||||||||
| 126255 |
Họ tên:
Tạ Minh Thắng
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 132***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126256 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Song
Ngày sinh: 01/05/1973 CMND: 183***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126257 |
Họ tên:
Chu Văn Mười
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 168***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 126258 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Là
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 121***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126259 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 121***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 126260 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng-ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
