Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126181 |
Họ tên:
Vũ Duy Chinh
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 151***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126182 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/11/1988 CMND: 040***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 04/11/1972 CMND: 040***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126184 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trìu
Ngày sinh: 11/08/1980 CMND: 040***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126185 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khương
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126186 |
Họ tên:
Lương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/08/1969 Thẻ căn cước: 030******254 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126187 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 162***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126188 |
Họ tên:
Lại Hợp Tính
Ngày sinh: 04/02/1973 Thẻ căn cước: 034******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành vật liệu & cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 126189 |
Họ tên:
Lê Thái Thanh
Ngày sinh: 13/05/1981 CMND: 271***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126190 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Linh
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126191 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 173***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126192 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chuyên
Ngày sinh: 02/03/1976 CMND: 272***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126193 |
Họ tên:
Lại Đức Điệp
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 151***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 126194 |
Họ tên:
Trần Long Biên
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 240***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi- Thủy điện- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126195 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Long
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 280***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126196 |
Họ tên:
Phạm Đăng Quang
Ngày sinh: 30/08/1993 Hộ chiếu: C37**713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật Liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 126197 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 197***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126198 |
Họ tên:
Lò Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1992 CMND: 215***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126199 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 079******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126200 |
Họ tên:
Lê Hà Quốc Tĩnh
Ngày sinh: 25/08/1995 CMND: 212***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
