Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12601 |
Họ tên:
Vũ Anh Đức
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 030******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12602 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 038******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12603 |
Họ tên:
Cao Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12604 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12605 |
Họ tên:
Vũ Quốc Lập
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 12606 |
Họ tên:
Trần Tuấn Cường
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 12607 |
Họ tên:
Vũ Văn Tước
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 036******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12608 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tình
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 024******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12609 |
Họ tên:
Đỗ Anh Huy
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12610 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 037******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12611 |
Họ tên:
Vũ Đình Bách
Ngày sinh: 21/08/1988 Thẻ căn cước: 031******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12612 |
Họ tên:
Hoàng Đức Xanh
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 010******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12613 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 022******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12614 |
Họ tên:
Bùi Vũ Thắng
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 030******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12615 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 19/07/1974 Thẻ căn cước: 031******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12616 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Nhân
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 042******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12617 |
Họ tên:
Phạm Thế Uy
Ngày sinh: 31/08/1994 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công trình Giao thông) |
|
||||||||||||
| 12618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 12619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12620 |
Họ tên:
Bùi Trung Hùng
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
