Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12601 |
Họ tên:
Vũ Đình Công
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 030******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12602 |
Họ tên:
Dư Đức Trịnh
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 030******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12603 |
Họ tên:
Vương Văn Lực
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 030******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12604 |
Họ tên:
Bùi Quang Huynh
Ngày sinh: 07/06/1971 Thẻ căn cước: 030******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12605 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 12606 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 030******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12607 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Quảng
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 12608 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12609 |
Họ tên:
Vũ Anh Phức
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật công nghiệp ngành Sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12610 |
Họ tên:
Đỗ Văn Công
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đính
Ngày sinh: 05/07/1967 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 12612 |
Họ tên:
Trương Đình Bình
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 030******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 12613 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 12614 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện CN và Dân Dụng |
|
||||||||||||
| 12615 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ Giang
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 030******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 12616 |
Họ tên:
Phạm Huy Tiềm
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 033******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12617 |
Họ tên:
Mai Huy Hoàng
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12618 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 12619 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 10/04/1973 Thẻ căn cước: 030******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12620 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Lan
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ ngành Hệ thống điện |
|
