Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126141 |
Họ tên:
Trần Thị Từ Quy
Ngày sinh: 31/12/1990 Thẻ căn cước: 083******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126142 |
Họ tên:
Ngô Thành Lộc
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 365***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 126143 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thái Điền
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 331***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126144 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN NHẪN GIẢ
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 089******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126145 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 365***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126146 |
Họ tên:
LÂM THANH TÚ
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 366***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126147 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH LONG
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 365***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126148 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN THANH
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 365***770 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126149 |
Họ tên:
TẠ THƯƠNG
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 366***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126150 |
Họ tên:
Phạm Mai Hoài
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 212***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126151 |
Họ tên:
Phạm Quang Bảo
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 212***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126152 |
Họ tên:
Trần Công Điểm
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 211***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT-Cầu đường |
|
||||||||||||
| 126153 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hận
Ngày sinh: 29/06/1986 CMND: 212***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126154 |
Họ tên:
Võ Đình Thanh
Ngày sinh: 19/01/1983 CMND: 212***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126155 |
Họ tên:
Bùi Phụ Phương
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 212***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126156 |
Họ tên:
Phan Thành Châu
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 212***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 241***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126158 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hồng
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 240***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126159 |
Họ tên:
Đinh Xuân Bính
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 241***579 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126160 |
Họ tên:
Trần Như Hải
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 240***784 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng giao thông vận tải III Đại học Đông Á |
|
