Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126121 |
Họ tên:
Trần Trung Trực
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 321***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD và CN |
|
||||||||||||
| 126122 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 10/12/1964 CMND: 320***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (XD nông thôn) |
|
||||||||||||
| 126123 |
Họ tên:
Phạm Xuân Yên
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 281***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 126124 |
Họ tên:
Trần Trung Hiền
Ngày sinh: 24/11/1969 CMND: 320***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 126125 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Phong
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 321***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126126 |
Họ tên:
Đặng Cao Phong
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 321***098 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126127 |
Họ tên:
Phan Lê Thị Ngọc Giàu
Ngày sinh: 28/02/1983 CMND: 341***667 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126128 |
Họ tên:
Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 341***953 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126129 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hải
Ngày sinh: 29/10/1978 CMND: 340***596 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126130 |
Họ tên:
Trương Thị Phương Quỳnh
Ngày sinh: 11/09/1985 CMND: 341***741 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126131 |
Họ tên:
Ngô Tấn Đạt
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 341***586 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126132 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quan
Ngày sinh: 20/08/1966 CMND: 331***394 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126133 |
Họ tên:
Trần Mã Hồng Đức Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1980 CMND: 340***244 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126134 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tráng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 341***765 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126135 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 341***951 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - cấp, thoát nước và môi trường, đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126136 |
Họ tên:
Trần Thái Hùng
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 341***638 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126137 |
Họ tên:
Lê Sa
Ngày sinh: 07/06/1970 CMND: 340***032 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126138 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tình
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 340***458 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126139 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đại
Ngày sinh: 07/11/1975 CMND: 340***641 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 126140 |
Họ tên:
Sử Văn Hóa
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 312***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
