Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126081 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 22/11/1988 CMND: 250***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126082 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 024***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 126083 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 03/09/1974 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126084 |
Họ tên:
Bùi Đức Thống Nhất
Ngày sinh: 07/09/1974 CMND: 023***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 126085 |
Họ tên:
Phạm Quyên Phát
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 079******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126086 |
Họ tên:
Trương Văn Thọ
Ngày sinh: 02/01/1970 Thẻ căn cước: 079******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126087 |
Họ tên:
Hồ Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 052******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 126088 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 14/03/1984 Thẻ căn cước: 079******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126089 |
Họ tên:
Trang Quang Minh
Ngày sinh: 07/12/1971 Thẻ căn cước: 079******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 126090 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 272***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 126091 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Cường
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 197***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126092 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thánh
Ngày sinh: 29/12/1987 Thẻ căn cước: 072******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126093 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1986 Hộ chiếu: B70**251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126094 |
Họ tên:
Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 24/09/1978 CMND: 280***824 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 126095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 261***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126096 |
Họ tên:
Phan Quang Điệp
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 212***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 126097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 080******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126098 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 18/02/1988 CMND: 273***562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 126099 |
Họ tên:
Trương Quang Trung
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 281***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 126100 |
Họ tên:
Lê Thị Nhung
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 241***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
