Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126061 |
Họ tên:
Lê Quang Phương
Ngày sinh: 03/09/1971 CMND: 050***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 126062 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 10/11/1971 CMND: 050***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126063 |
Họ tên:
Hoàng Tạ Ân
Ngày sinh: 04/06/1970 CMND: 050***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 126064 |
Họ tên:
Đào Văn Đạt
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 033******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126065 |
Họ tên:
Lâm Chiến Hảo
Ngày sinh: 30/04/1989 CMND: 050***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 126066 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuấn
Ngày sinh: 07/03/1989 CMND: 151***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126067 |
Họ tên:
Phí Công Chí
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 112***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuậtđo và tin học công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126068 |
Họ tên:
Quách Xuân Trung
Ngày sinh: 27/11/1990 CMND: 091***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 142***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126070 |
Họ tên:
Vương Đình Ninh
Ngày sinh: 30/10/1990 CMND: 050***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126071 |
Họ tên:
Hồ Văn Khánh
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 173***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 126072 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/01/1979 CMND: 090***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 126073 |
Họ tên:
Chử Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 131***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 126074 |
Họ tên:
Mai Đức Tiệp
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (ngành Điện) |
|
||||||||||||
| 126075 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tý
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 051***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126076 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/12/1988 CMND: 051***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 126077 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 126078 |
Họ tên:
Vi Thanh An
Ngày sinh: 28/11/1985 CMND: 051***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 126079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 023***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126080 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chỉnh
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 215***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
