Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126001 |
Họ tên:
Thạch Dư
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 334***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 126002 |
Họ tên:
Thạch Thanh Xuân
Ngày sinh: 18/02/1987 CMND: 334***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126003 |
Họ tên:
Quách Văn Nhàn
Ngày sinh: 15/08/1986 CMND: 334***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126004 |
Họ tên:
Trần Lê Trân
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 331***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126005 |
Họ tên:
Tăng Chí Thắng
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 321***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126006 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 334***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa -cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126007 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khiêm
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 030******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126008 |
Họ tên:
Trương Văn Khuyên
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 334***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126009 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo Quyên
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 334***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 126010 |
Họ tên:
Lâm Nhựt Toàn
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 334***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126011 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nhớ
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 334***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126012 |
Họ tên:
Lê Hiếu Ân
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 334***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126013 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Lạc
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 334***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126014 |
Họ tên:
Thạch Khanh
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 334***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126015 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 271***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126016 |
Họ tên:
Khương Nguyễn Đức Chương
Ngày sinh: 24/04/1970 CMND: 272***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126017 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH TÂN
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 381***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126018 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TOẢN
Ngày sinh: 22/11/1985 CMND: 381***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 126019 |
Họ tên:
LÊ THANH NAM
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 381***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 126020 |
Họ tên:
HUỲNH MINH TÁNH
Ngày sinh: 08/01/1972 CMND: 380***142 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
