Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125981 |
Họ tên:
Cao Hải Phục
Ngày sinh: 30/11/1991 CMND: 363***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125982 |
Họ tên:
Lê Văn Thước
Ngày sinh: 20/05/1975 CMND: 370***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125983 |
Họ tên:
Lý Tiểu Long
Ngày sinh: 20/08/1980 CMND: 370***769 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125984 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tú
Ngày sinh: 07/03/1978 CMND: 370***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 125985 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 16/06/1974 CMND: 370***894 Trình độ chuyên môn: kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 125986 |
Họ tên:
Phan Thanh Vũ
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 371***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125987 |
Họ tên:
Hứa Tấn Khải
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 371***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125988 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huân
Ngày sinh: 24/11/1988 CMND: 372***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125989 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Thân
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 371***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125990 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 334***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125991 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dư
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 334***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125992 |
Họ tên:
Thái Thành Hân
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 334***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125993 |
Họ tên:
Tăng Huy Hoàng
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 334***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125994 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Khải
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 092******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125995 |
Họ tên:
Trang Thanh Thoại
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 334***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125996 |
Họ tên:
Phạm Thành Phước
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 334***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125997 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/04/1990 CMND: 331***934 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125998 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Lễ
Ngày sinh: 02/06/1987 CMND: 334***709 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125999 |
Họ tên:
Đoàn Văn Út
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 311***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126000 |
Họ tên:
Nguyển Minh Trưởng
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 334***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
