Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12581 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 051******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12582 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 056******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12583 |
Họ tên:
Lê Anh Pha
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 077******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ – Điện tử |
|
||||||||||||
| 12584 |
Họ tên:
Lương Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 068******118 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12585 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 068******943 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 12586 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Minh
Ngày sinh: 30/11/1968 Thẻ căn cước: 022******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12587 |
Họ tên:
Phan Bình
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 049******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 12588 |
Họ tên:
Thạch Bảo Long
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 079******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12589 |
Họ tên:
Thạch Ngân Tú
Ngày sinh: 30/11/1994 Thẻ căn cước: 079******898 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12590 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đình Tường
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 052******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12591 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tấn
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 052******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12592 |
Họ tên:
Đặng Đức Hoàng
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 056******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12593 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 036******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12594 |
Họ tên:
Dương Bình Tuấn
Ngày sinh: 31/12/1975 Thẻ căn cước: 054******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 12595 |
Họ tên:
Trịnh Hưng Bách
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12596 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 027******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Máy và thiết bị nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 12597 |
Họ tên:
Thái Doãn Hào
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 12598 |
Họ tên:
Bùi Văn Thiện
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 024******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12599 |
Họ tên:
Vũ Anh Đức
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 030******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 038******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
