Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khá
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 036******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 12582 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhàn
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12583 |
Họ tên:
Trần Đức Chiến
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12584 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 037******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12585 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 044******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12586 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG SƠN
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 052******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12587 |
Họ tên:
DƯƠNG MINH CƯỜNG
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 052******668 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12588 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THIỆN
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12589 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NHÂN
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12590 |
Họ tên:
MAI HOÀNG THIÊN
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 052******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12591 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH VIỆT
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 052******702 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 12592 |
Họ tên:
PHAN THANH TÂM
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12593 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 030******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12594 |
Họ tên:
Phạm Văn Ghi
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 030******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12595 |
Họ tên:
Hồ Đức Thành
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 12596 |
Họ tên:
Quách Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 030******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 12597 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12598 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thăng
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 030******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12599 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hải
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 024******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 12600 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Dương
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 030******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
