Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1241 |
Họ tên:
Đặng Phan Tú
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1242 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 17/11/2000 Thẻ căn cước: 035******200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 1243 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1244 |
Họ tên:
Đặng Văn Tín
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1245 |
Họ tên:
Ling Yusong
Ngày sinh: 10/01/1983 Hộ chiếu: EN0***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1246 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Kiên
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 042******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1247 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 038******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ- Chuyên hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1248 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 1249 |
Họ tên:
Bùi Thiện Long
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1250 |
Họ tên:
Phạm Lê Tuyên
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1251 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tú
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 027******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1252 |
Họ tên:
Vũ Văn Tý
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 1253 |
Họ tên:
Bùi Đăng Nguyên
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1254 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thương
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1256 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đạt
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 051******808 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 1257 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiệu
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1258 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trà
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1259 |
Họ tên:
Trịnh Quang Thanh
Ngày sinh: 21/06/1975 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 1260 |
Họ tên:
Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 015******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
