Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1241 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thụ
Ngày sinh: 27/07/1980 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị chuyên ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 1242 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 05/05/2000 Thẻ căn cước: 026******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vận
Ngày sinh: 03/06/1973 Thẻ căn cước: 026******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1244 |
Họ tên:
Phùng Bá Khánh Hùng
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Doanh trại cấp phân đội |
|
||||||||||||
| 1245 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuyên
Ngày sinh: 15/11/1974 Thẻ căn cước: 008******874 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1246 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 042******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1247 |
Họ tên:
Đào Anh Phước
Ngày sinh: 27/03/1977 Thẻ căn cước: 042******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1248 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 042******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1249 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 042******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 1250 |
Họ tên:
Mai Xuân Thọ
Ngày sinh: 10/02/1998 Thẻ căn cước: 042******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1251 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Tiên
Ngày sinh: 31/08/1998 Thẻ căn cước: 054******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1252 |
Họ tên:
Võ Xuân Minh
Ngày sinh: 19/02/1973 Thẻ căn cước: 054******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1253 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sang
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 054******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1254 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 054******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1255 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 15/12/1978 Thẻ căn cước: 054******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1256 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 14/05/1998 Thẻ căn cước: 066******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1257 |
Họ tên:
Phan Văn Lâm
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 054******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1258 |
Họ tên:
Lê Doãn Dũng
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 066******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1259 |
Họ tên:
Đặng Huy Nam
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 066******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1260 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thịnh
Ngày sinh: 31/01/2000 Thẻ căn cước: 087******204 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
