Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
125961 Họ tên: Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 02/02/1985
CMND: 172***296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085407 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 22/10/2029
THH-00085407 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XD công trình NN&PTNT II 21/02/2025
125962 Họ tên: Triệu Thị Bình
Ngày sinh: 02/04/1982
CMND: 172***458
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085406 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XD công trình NN&PTNT II 21/02/2025
THH-00085406 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 25/10/2029
125963 Họ tên: Tào Đại Dương
Ngày sinh: 09/04/1989
CMND: 173***064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085405 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 22/10/2029
THH-00085405 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 06/11/2029
125964 Họ tên: Lê Thị Thương
Ngày sinh: 03/09/1990
CMND: 173***800
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085404 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XD công trình NN&PTNT III 21/02/2025
THH-00085404 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 22/10/2029
125965 Họ tên: Lê Thị Thu Hà
Ngày sinh: 01/05/1991
CMND: 173***282
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085403 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XD công trình NN&PTNT III 21/02/2025
THH-00085403 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 06/11/2029
125966 Họ tên: Kim Thị Liên
Ngày sinh: 20/06/1986
CMND: 172***180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085402 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/02/2025
THH-00085402 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/12/2029
125967 Họ tên: Bùi Văn Huynh
Ngày sinh: 24/10/1988
Thẻ căn cước: 038******306
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình DDCN III 21/02/2025
THH-00085401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2027
125968 Họ tên: Đặng Văn Trình
Ngày sinh: 23/10/1979
CMND: 141***236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình NN&PTNT II 21/02/2025
HNT-00085400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 17/09/2035
125969 Họ tên: Trịnh Thị Phương
Ngày sinh: 30/10/1993
Thẻ căn cước: 038******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085399 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/02/2025
125970 Họ tên: Đinh Nam Ca
Ngày sinh: 05/03/1989
CMND: 172***296
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085398 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình III 21/02/2025
125971 Họ tên: Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 16/05/1976
CMND: 171***497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085397 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình DDCN&HTKT II 21/02/2025
THH-00085397 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/02/2025
125972 Họ tên: Cao Dũng Thắng
Ngày sinh: 02/10/1983
CMND: 172***760
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình DD III 21/02/2025
125973 Họ tên: Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1979
CMND: 171***721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085395 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 21/02/2025
THH-00085395 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 09/01/2030
125974 Họ tên: Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 08/09/1985
Thẻ căn cước: 038******952
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085394 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình giao thông III 21/02/2025
THH-00085394 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (công trình đường bộ) III 01/12/2035
125975 Họ tên: Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/10/1988
Thẻ căn cước: 038******853
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085393 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 21/02/2025
125976 Họ tên: Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 30/04/1988
Thẻ căn cước: 038******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình DDCN (nhẹ) II 21/02/2025
THH-00085392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/12/2029
125977 Họ tên: Lâu Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/09/1990
Thẻ căn cước: 038******709
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085391 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/02/2025
THH-00085391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 21/02/2025
125978 Họ tên: Trịnh Hải Luận
Ngày sinh: 20/08/1983
CMND: 172***848
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật XD công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085390 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 21/02/2025
125979 Họ tên: Vũ San
Ngày sinh: 05/05/1968
CMND: 171***862
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00085389 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XD công trình Giao thông III 21/02/2025
125980 Họ tên: Trần Trường Em
Ngày sinh: 09/05/1987
CMND: 381***542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00085388 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông cầu III 21/02/2025
KIG-00085388 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình đường bộ III 21/02/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn