Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125941 |
Họ tên:
Lê Kim Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1975 CMND: 024***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cua
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 371***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125943 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoan
Ngày sinh: 27/04/1992 CMND: 272***657 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125944 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 271***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 125945 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 30/03/1987 CMND: 221***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125946 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuấn
Ngày sinh: 12/01/1987 CMND: 211***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125947 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125948 |
Họ tên:
Cáp Thành Trung
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 233***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 125949 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 15/07/1983 CMND: 211***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125950 |
Họ tên:
Phạm Hồng Chương
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 044******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125951 |
Họ tên:
Lưu Vũ Anh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 281***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125952 |
Họ tên:
Phạm Công Trung
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 341***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Soan
Ngày sinh: 29/05/1987 CMND: 250***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125954 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải Nguyên
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 093******144 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125955 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Văn Minh
Ngày sinh: 12/03/1986 CMND: 025***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 125956 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 026***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 125957 |
Họ tên:
Đặng Văn Vĩnh
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 245***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125958 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 24/07/1992 CMND: 215***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 125959 |
Họ tên:
Phan Bình An
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 230***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 125960 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 301***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
