Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125921 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Vĩnh
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 035******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125922 |
Họ tên:
Đậu Thị Hoài Nga
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 182***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125923 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giang
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 370***474 Trình độ chuyên môn: KS XD thủy lợi-Thủy điện-CTN |
|
||||||||||||
| 125924 |
Họ tên:
Hồ Thành Quý Thịnh
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 205***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng giao thông-xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125925 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Yến
Ngày sinh: 22/02/1966 CMND: 280***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125926 |
Họ tên:
Trần Công Lộc
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125927 |
Họ tên:
Hà Phước Tâm
Ngày sinh: 07/08/1992 CMND: 206***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 125928 |
Họ tên:
Trần Trung Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 205***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 125929 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Ngọc
Ngày sinh: 17/06/1982 CMND: 023***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125930 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 261***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 125931 |
Họ tên:
Nguyễn Khải Đồng
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 225***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125932 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 12/01/1988 CMND: 131***663 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125933 |
Họ tên:
Lê Thái Khương
Ngày sinh: 05/09/1993 CMND: 331***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125934 |
Họ tên:
Trần Thảo Xuân Phương
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125935 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 280***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125936 |
Họ tên:
Bành Đức Duy
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 096******011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 125937 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Hoa
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 225***579 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 125938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 183***432 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125939 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Trọng
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 371***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125940 |
Họ tên:
Đàng Như Diên
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 264***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
