Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125901 |
Họ tên:
Hoàng Hải Việt
Ngày sinh: 27/02/1990 CMND: 073***347 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư cấp thoát nước - Kỹ sư KT công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125902 |
Họ tên:
Mai Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 174***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125903 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lập
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 186***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 125904 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 036******187 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125905 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 125906 |
Họ tên:
Tống Xuân Nghị
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125907 |
Họ tên:
Dương Đức Trọng
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125908 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải Vịnh
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 079******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Ngành Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 125909 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 186***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125910 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 25/01/1987 CMND: 125***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- ngành Cắp thoát nước |
|
||||||||||||
| 125911 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 187***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125912 |
Họ tên:
Vũ Xuân Khương
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 135***624 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125913 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Quang
Ngày sinh: 25/07/1983 CMND: 112***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125914 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tú
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125916 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Học
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 037******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125917 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 037******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 125918 |
Họ tên:
Đoàn Hà Xuân Việt
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 225***765 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125919 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 187***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125920 |
Họ tên:
Đặng Thanh Bình
Ngày sinh: 06/08/1975 Thẻ căn cước: 024******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
