Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125881 |
Họ tên:
Nghiêm Viết Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 142***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 112***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125883 |
Họ tên:
Phan Bá Thùy
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 034******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 125884 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 111***463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125885 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 111***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125886 |
Họ tên:
Bùi Văn Giáp
Ngày sinh: 08/05/1994 CMND: 187***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 125887 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trà
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 182***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125888 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nghĩa
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 111***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125889 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 12/04/1975 Thẻ căn cước: 027******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125890 |
Họ tên:
Phạm Thế Duyệt
Ngày sinh: 02/01/1992 CMND: 135***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 125891 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 173***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125892 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 031******750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125893 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phú
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 025******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125894 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 173***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125895 |
Họ tên:
Tô Văn Tùng
Ngày sinh: 29/06/1993 CMND: 142***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125896 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiệp
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 015******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125897 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 125898 |
Họ tên:
Kiều Cao Hiến
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 111***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 125899 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/12/1973 Thẻ căn cước: 033******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125900 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 038******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
