Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125861 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 18/01/1975 CMND: 013***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật khai thác-Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 125862 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Duẩn
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 036******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 125863 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đoàn
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125864 |
Họ tên:
Đặng Chí Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 030******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125865 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 033******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125866 |
Họ tên:
Ngô Thị Thoa
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 027******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125867 |
Họ tên:
Thái Văn Chính
Ngày sinh: 24/10/1985 CMND: 285***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 22/01/1991 CMND: 281***525 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125869 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/11/1978 CMND: 285***606 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125870 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 09/11/1982 CMND: 285***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125871 |
Họ tên:
Lê Đức Lĩnh
Ngày sinh: 06/03/1988 CMND: 285***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầuđường |
|
||||||||||||
| 125872 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 285***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 125873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 285***347 Trình độ chuyên môn: KS Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125874 |
Họ tên:
Vũ Công Sáng
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 040***218 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125875 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 142***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125876 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hùng
Ngày sinh: 15/01/1973 Thẻ căn cước: 030******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125877 |
Họ tên:
Bùi Anh Văn
Ngày sinh: 06/09/1969 CMND: 030***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125878 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thuần
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125879 |
Họ tên:
Lê Trung Thiểu
Ngày sinh: 15/10/1968 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 030******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
