Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125821 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125822 |
Họ tên:
Bùi Kim Cương
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 034******588 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125823 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tú
Ngày sinh: 07/10/1983 CMND: 151***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125824 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thao
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 151***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 125825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 27/11/1977 CMND: 151***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125826 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125827 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1988 CMND: 186***115 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125828 |
Họ tên:
Lê Thị Hà
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125829 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 23/01/1987 CMND: 091***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125830 |
Họ tên:
Đinh Khắc Tĩnh
Ngày sinh: 02/09/1953 CMND: 090***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125831 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 091***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125832 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sỹ
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 037******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125833 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hữu
Ngày sinh: 29/04/1989 CMND: 125***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125834 |
Họ tên:
Dương Anh Quân
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 125835 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quang
Ngày sinh: 25/08/1972 CMND: 013***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125836 |
Họ tên:
Đào Duy Bích
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 024******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125837 |
Họ tên:
Trần Anh Hào
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 090***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125838 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 15/01/1970 CMND: 091***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 18/12/1988 CMND: 121***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125840 |
Họ tên:
Đinh Việt Năng
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 092***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
