Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125801 |
Họ tên:
Lê Đình Nhu
Ngày sinh: 10/01/1966 CMND: 210***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125802 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiên
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 215***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125803 |
Họ tên:
Lê Quý Phú
Ngày sinh: 23/02/1991 CMND: 215***993 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125804 |
Họ tên:
Nguyễn Cường
Ngày sinh: 08/03/1982 CMND: 211***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 125805 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 25/01/1979 CMND: 211***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ; Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 125806 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tấn
Ngày sinh: 29/09/1993 CMND: 215***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125807 |
Họ tên:
Hoàng Kim Chuyên
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 211***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125808 |
Họ tên:
Lê Phước Kỳ
Ngày sinh: 25/07/1971 CMND: 260***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125809 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 184***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125810 |
Họ tên:
Phạm Công Nam
Ngày sinh: 12/11/1968 CMND: 024***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 125811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé Năm
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 331***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125812 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoan
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 051******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 125813 |
Họ tên:
Trần Thế Linh
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 023***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 16/05/1990 CMND: 212***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125815 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lâm
Ngày sinh: 06/01/1991 CMND: 212***537 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125816 |
Họ tên:
Trần Thị Hòa An
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 301***237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 125817 |
Họ tên:
Lê Quang Tiềm
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 281***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125818 |
Họ tên:
Trần Thanh Hữu
Ngày sinh: 19/11/1979 Thẻ căn cước: 051******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 125819 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 212***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 125820 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
