Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12561 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 040******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12562 |
Họ tên:
Võ Thế Vinh
Ngày sinh: 31/07/1999 Thẻ căn cước: 082******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 12563 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 046******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12564 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 068******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12565 |
Họ tên:
Phạm Lê Kiên
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 052******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12566 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 091******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12567 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 051******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12568 |
Họ tên:
Hoàng Phú Hòa
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 066******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12570 |
Họ tên:
Tô Tùng Lâm
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hàng không - Chuyên ngành Máy bay động cơ |
|
||||||||||||
| 12571 |
Họ tên:
Vũ Khánh Linh
Ngày sinh: 07/07/2000 Thẻ căn cước: 034******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12572 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Trâm
Ngày sinh: 23/02/2000 Thẻ căn cước: 054******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12573 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/03/1973 Thẻ căn cước: 079******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12574 |
Họ tên:
Phạm Lê Long Triều
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 075******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 12575 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tiên
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 075******807 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12576 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 075******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12577 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 015******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12578 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đức
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 079******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12579 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Huy
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 082******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12580 |
Họ tên:
Trương Tuấn Đạt
Ngày sinh: 04/12/1999 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
