Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12561 |
Họ tên:
Hồ Văn Linh
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12562 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 045******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12563 |
Họ tên:
Khiếu Văn Hùng
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 024******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12564 |
Họ tên:
Ngô Văn Hà
Ngày sinh: 26/11/1995 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12565 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Nhật Tuyền
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 054******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 12566 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 15/12/1995 Thẻ căn cước: 038******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12567 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 079******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12568 |
Họ tên:
Võ Trung Đức
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 066******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12569 |
Họ tên:
Huỳnh Đỗ Nhật Bình
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 079******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12570 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 044******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12571 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 084******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 12572 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phú
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 051******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 12573 |
Họ tên:
Lý Hoàng Duyên
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 086******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12574 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 038******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12575 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 089******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12576 |
Họ tên:
Hà Như Hậu
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 037******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12577 |
Họ tên:
Ngô Quang Sơn Hải
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 068******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 12578 |
Họ tên:
Vỏ Công Luận
Ngày sinh: 11/08/1997 Thẻ căn cước: 083******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12579 |
Họ tên:
Trương Anh Tú
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 052******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12580 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Công
Ngày sinh: 27/08/1998 Thẻ căn cước: 079******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
