Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 162***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 125662 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nam
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 121***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 125663 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 168***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125664 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 050***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125665 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lượng
Ngày sinh: 04/02/1990 CMND: 186***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 125666 |
Họ tên:
Phan Đăng Trung
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 183***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 125667 |
Họ tên:
Lê Tiến Việt
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 125668 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 051***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125669 |
Họ tên:
Vũ Đức Lượng
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 035******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (ngành Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 125670 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đàn
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 182***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 125671 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hữu
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 051***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 125672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 091***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125673 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 250***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125674 |
Họ tên:
PHAN HỒNG KHẢ
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 215***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125675 |
Họ tên:
Đinh Nho Đức
Ngày sinh: 07/04/1985 CMND: 250***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN; Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125676 |
Họ tên:
TRÌNH VẠN ĐẠI
Ngày sinh: 13/03/1984 CMND: 212***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125677 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 250***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125678 |
Họ tên:
BÙI LONG
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 250***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125679 |
Họ tên:
Phan Công Khả
Ngày sinh: 28/06/1992 CMND: 205***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125680 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 052******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
