Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125601 |
Họ tên:
Võ Văn Tươi
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 261***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 125602 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 037******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 125603 |
Họ tên:
Võ Anh Khôi
Ngày sinh: 27/08/1991 CMND: 024***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125604 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tài
Ngày sinh: 08/12/1990 CMND: 186***003 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125605 |
Họ tên:
Trần Anh Quí
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 215***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125606 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 362***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 125607 |
Họ tên:
Vũ Văn Hợi
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 168***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 125608 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lan
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 025******272 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 125609 |
Họ tên:
Trần Lâm
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 125610 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quỳnh
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 025******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125611 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Kiên
Ngày sinh: 12/01/1982 CMND: 194***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125612 |
Họ tên:
Đinh Văn Linh
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 013***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125613 |
Họ tên:
Trần Xuân Hà
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Quản lý tài chính đầu tư quốc tế |
|
||||||||||||
| 125614 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 125***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 125615 |
Họ tên:
Trần Tiến Long
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 031******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 125616 |
Họ tên:
Trần Sơn Hải
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125617 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 08/08/1979 CMND: 171***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 125618 |
Họ tên:
Lại Cao Thắng
Ngày sinh: 12/01/1973 Thẻ căn cước: 034******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, Th.sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 125619 |
Họ tên:
Thái Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 042******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125620 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 12/07/1981 Thẻ căn cước: 044******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
