Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12541 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trình
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 056******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12542 |
Họ tên:
Đào Công Huy
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 052******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 12543 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12544 |
Họ tên:
Vũ Hương Trà
Ngày sinh: 10/04/1998 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12545 |
Họ tên:
Tạ Thành
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 017******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12546 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12547 |
Họ tên:
Vũ Đức Tùng
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 030******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 12548 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12549 |
Họ tên:
Hà Quang Thứ
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 020******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12550 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12551 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 030******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12552 |
Họ tên:
Đào Hữu Dũng
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẻ
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 030******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 12554 |
Họ tên:
Bùi Quang Linh
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 031******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12555 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12556 |
Họ tên:
Mai Thái Sơn
Ngày sinh: 07/03/1998 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12557 |
Họ tên:
Mai Phước Mi Đol
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 091******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12558 |
Họ tên:
Trần Hậu Pháp
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 042******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12559 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Thúy Anh
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 092******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 14/05/1977 Thẻ căn cước: 064******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
