Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12541 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Huyền
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 080******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 12542 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 12543 |
Họ tên:
Lê Viết Anh Đức
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 066******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12544 |
Họ tên:
Trần Gia Bảo
Ngày sinh: 03/01/1998 Thẻ căn cước: 056******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12545 |
Họ tên:
Trần Đức Biền
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 040******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 12546 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 052******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12547 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 062******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12548 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 042******971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12549 |
Họ tên:
Võ Hồng Phúc
Ngày sinh: 06/11/1998 Thẻ căn cước: 052******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12550 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghi
Ngày sinh: 22/03/1985 Thẻ căn cước: 036******468 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12551 |
Họ tên:
Võ Hoài Nhân
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 083******250 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12552 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trí
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 083******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12553 |
Họ tên:
Đinh Xuân Cường
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 070******638 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 12554 |
Họ tên:
Nguyễn Lộc Tín
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 051******647 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12555 |
Họ tên:
Danh Thanh Vỹ
Ngày sinh: 05/06/1996 Thẻ căn cước: 091******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 22/06/1982 Thẻ căn cước: 045******950 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12557 |
Họ tên:
Đặng Thanh Phong
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 079******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12558 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Trường
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12559 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thịnh
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 082******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12560 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 089******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
