Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125541 |
Họ tên:
Trương Văn Lành
Ngày sinh: 03/04/1980 CMND: 272***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125542 |
Họ tên:
Trương Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1974 CMND: 271***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125543 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 271***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125544 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 194***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125545 |
Họ tên:
Vũ Trần Lâm
Ngày sinh: 09/04/1980 CMND: 271***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125546 |
Họ tên:
Hoàng Trường Giang
Ngày sinh: 02/04/1985 CMND: 197***171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125547 |
Họ tên:
Biện Xuân Thiện
Ngày sinh: 02/07/1993 CMND: 125***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125548 |
Họ tên:
Trần Tân Mùi
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 125***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 125549 |
Họ tên:
Lê Đăng Tùng
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 125***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 125550 |
Họ tên:
Trần Thế Tiến
Ngày sinh: 30/07/1978 CMND: 125***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125551 |
Họ tên:
Nguyễn Song Thảo
Ngày sinh: 04/02/1972 CMND: 125***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125552 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 125***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125553 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 06/03/1980 CMND: 125***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125554 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 125***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125555 |
Họ tên:
Trịnh Quang Tình
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 125***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125556 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nam
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 125***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 125557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 14/06/1984 CMND: 125***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125558 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ban
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 125***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 125559 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 22/11/1988 CMND: 121***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 125560 |
Họ tên:
Mai Trọng Hòa
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 125***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
