Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125501 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nguyên
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 281***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 125502 |
Họ tên:
Phan Quang Hiếu
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 205***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125503 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 025***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125504 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 240***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125505 |
Họ tên:
Tiền Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 079******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125506 |
Họ tên:
Hồ Thị Thảo Huyên
Ngày sinh: 15/12/1994 CMND: 331***515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125507 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh Quốc
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 271***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 125508 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 321***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125509 |
Họ tên:
Nguyễn Bích Hoàn
Ngày sinh: 18/10/1971 CMND: 022***766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125510 |
Họ tên:
Dương Văn Thắng
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 044******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 125511 |
Họ tên:
Thiều Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 245***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125512 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Mẫn
Ngày sinh: 28/08/1968 CMND: 270***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125513 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 10/09/1962 Thẻ căn cước: 082******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125514 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 261***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 125515 |
Họ tên:
Trần Duy Đáp
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 281***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125516 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Búp
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 215***712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125517 |
Họ tên:
Tào Văn Đồng
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 173***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 125518 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 171***970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125519 |
Họ tên:
Đỗ Viết Quân
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 173***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 125520 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hiền
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 038******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
