Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125481 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Diêu
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 068******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125482 |
Họ tên:
Phạm Minh Thắng
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 312***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125483 |
Họ tên:
Quách Hớn Xương
Ngày sinh: 17/02/1971 Thẻ căn cước: 092******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 125484 |
Họ tên:
Cao Minh Trí
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 084******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125485 |
Họ tên:
Lã Việt Long
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 062******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 125486 |
Họ tên:
Võ Thị Kiểm
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 197***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 125487 |
Họ tên:
Đàm Văn Thuần
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 151***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 125488 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 22/11/1982 CMND: 031***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 125489 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 125490 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 16/08/1986 CMND: 250***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 125491 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 16/08/1984 CMND: 341***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125492 |
Họ tên:
Lê Anh Núi
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 271***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 125493 |
Họ tên:
Phạm Anh Quốc
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 273***764 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125494 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thu
Ngày sinh: 17/12/1964 CMND: 024***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 125495 |
Họ tên:
Phan Nghiêm Vũ
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 197***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125496 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 23/09/1992 CMND: 225***112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 125497 |
Họ tên:
Lã Văn Toàn
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 037******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125498 |
Họ tên:
Quách Đức Dũng
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 023***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125499 |
Họ tên:
Tô Duy Tùng
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 280***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125500 |
Họ tên:
Tạ Anh Kiệt
Ngày sinh: 21/12/1991 CMND: 381***483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
