Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
125441 Họ tên: Nguyễn Mậu Long
Ngày sinh: 19/04/1988
CMND: 151***149
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085949 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125442 Họ tên: Phan Đình Thành
Ngày sinh: 11/08/1990
CMND: 186***019
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00085948 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 11/07/2027
HAN-00085948 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125443 Họ tên: Kiều Mai Hương
Ngày sinh: 27/12/1990
Thẻ căn cước: 001******892
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085947 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125444 Họ tên: Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 29/09/1984
Thẻ căn cước: 034******120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00085946 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 28/12/2025
KTE-00085946 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/03/2026
125445 Họ tên: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1983
Thẻ căn cước: 034******099
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085945 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2025
SCL-00085945 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/07/2029
125446 Họ tên: Phạm Hồng Ly
Ngày sinh: 29/11/1987
CMND: 113***126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085944 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125447 Họ tên: Phạm Công Hạnh
Ngày sinh: 05/06/1986
Thẻ căn cước: 034******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085943 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125448 Họ tên: Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1987
CMND: 125***419
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085942 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125449 Họ tên: Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 28/01/1976
CMND: 181***018
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085941 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
HAN-00085941 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 06/03/2025
125450 Họ tên: Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 04/11/1967
CMND: 012***739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085940 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình xây dựng II 06/03/2025
KTE-00085940 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 30/08/2029
125451 Họ tên: Khổng Trung Kiên
Ngày sinh: 14/11/1987
Thẻ căn cước: 025******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085939 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 06/03/2025
KTE-00085939 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/02/2027
125452 Họ tên: Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 22/08/1981
CMND: 013***490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085938 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kV II 06/03/2025
HAN-00085938 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện công trình II 06/03/2025
125453 Họ tên: Đỗ Hồng Tuyến
Ngày sinh: 03/10/1967
Thẻ căn cước: 017******078
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085937 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
125454 Họ tên: Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/10/1986
CMND: 151***093
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
HAN-00085936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 28/09/2025
125455 Họ tên: Tô Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/11/1985
Thẻ căn cước: 001******697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 06/03/2025
HAN-00085935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình đường bộ I 06/10/2035
125456 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/11/1988
Thẻ căn cước: 037******231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085934 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế xây dựng hạ tầng kỹ thuật trong quy hoạch đô thị II 06/03/2025
HAN-00085934 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
125457 Họ tên: Bùi Mạnh Dũng
Ngày sinh: 09/11/1982
Thẻ căn cước: 001******826
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085933 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HNT-00085933 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 10/02/2036
125458 Họ tên: Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 26/04/1990
Thẻ căn cước: 001******970
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085932 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 06/03/2025
HAN-00085932 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 28/09/2025
125459 Họ tên: Vũ Ngọc Quynh
Ngày sinh: 23/09/1971
CMND: 012***170
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085931 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 06/03/2025
HAN-00085931 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 06/03/2025
125460 Họ tên: Nguyễn Kim Ngà
Ngày sinh: 12/03/1984
Thẻ căn cước: 040******174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085930 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 06/03/2025
HAN-00085930 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn