Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125441 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Long
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 151***149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125442 |
Họ tên:
Phan Đình Thành
Ngày sinh: 11/08/1990 CMND: 186***019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125443 |
Họ tên:
Kiều Mai Hương
Ngày sinh: 27/12/1990 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125445 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 034******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 125446 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ly
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 113***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125447 |
Họ tên:
Phạm Công Hạnh
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 034******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 125***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 28/01/1976 CMND: 181***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125450 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 04/11/1967 CMND: 012***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 125451 |
Họ tên:
Khổng Trung Kiên
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 025******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 125452 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 125453 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Tuyến
Ngày sinh: 03/10/1967 Thẻ căn cước: 017******078 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 151***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125455 |
Họ tên:
Tô Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125456 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 037******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 125457 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Dũng
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125458 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125459 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quynh
Ngày sinh: 23/09/1971 CMND: 012***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 125460 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngà
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
