Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
125421 Họ tên: Tôn Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 11/04/1988
Thẻ căn cước: 033******168
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085969 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
HAN-00085969 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
125422 Họ tên: Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 27/06/1973
Thẻ căn cước: 027******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085968 Thiết kế xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin - liên lạc công trình xây dựng II 06/03/2025
125423 Họ tên: Phí Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/05/1972
CMND: 011***631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085967 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HAN-00085967 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 05/05/2035
125424 Họ tên: Đặng Huy Cường
Ngày sinh: 13/11/1978
CMND: 011***435
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085966 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
HAN-00085966 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 06/03/2025
125425 Họ tên: Lê Thị Dung
Ngày sinh: 23/03/1994
CMND: 174***689
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085965 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 06/03/2025
THX-00085965 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 19/05/2028
125426 Họ tên: Nguyễn Hữu Tuyền
Ngày sinh: 25/09/1989
CMND: 112***877
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00085964 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 28/10/2035
HAN-00085964 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125427 Họ tên: Trần Anh Thư
Ngày sinh: 06/01/1980
CMND: 211***610
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng_công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085963 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HAN-00085963 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
125428 Họ tên: Đào Mạnh Sơn
Ngày sinh: 03/08/1987
CMND: 060***135
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085962 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125429 Họ tên: Quản Hữu Hải Vũ
Ngày sinh: 09/01/1976
CMND: 011***293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085961 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HAN-00085961 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
125430 Họ tên: Cao Xuân Cát
Ngày sinh: 23/02/1978
Thẻ căn cước: 036******558
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085960 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HAN-00085960 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/03/2025
125431 Họ tên: Bùi Huy Phúc
Ngày sinh: 07/09/1985
Thẻ căn cước: 034******828
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085959 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
HAN-00085959 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 06/03/2025
125432 Họ tên: Lê Quảng Đức
Ngày sinh: 15/02/1977
Thẻ căn cước: 010******070
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085958 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125433 Họ tên: Hoàng Văn Thượng
Ngày sinh: 12/07/1989
CMND: 142***417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 06/03/2025
KTE-00085957 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 30/09/2035
125434 Họ tên: Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/04/1985
CMND: 111***878
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085956 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 06/03/2025
KTE-00085956 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/12/2035
125435 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1979
CMND: 171***854
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085955 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 06/03/2025
BXD-00085955 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
125436 Họ tên: Đỗ Hồng Vinh
Ngày sinh: 11/08/1971
CMND: 013***192
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy khí ngành cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 06/03/2025
HAN-00085954 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình thủy lợi II 06/03/2025
125437 Họ tên: Lê Hoàng Quyết
Ngày sinh: 14/10/1958
Thẻ căn cước: 001******696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085953 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/03/2025
125438 Họ tên: Nguyễn Hải Huệ
Ngày sinh: 14/06/1984
Thẻ căn cước: 001******836
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085952 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
125439 Họ tên: Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/08/1988
CMND: 112***089
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085951 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
HAN-00085951 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/04/2026
125440 Họ tên: Nguyễn Tri Kha
Ngày sinh: 26/01/1988
Thẻ căn cước: 001******422
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085950 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn