Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125421 |
Họ tên:
Tôn Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 11/04/1988 Thẻ căn cước: 033******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125422 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 27/06/1973 Thẻ căn cước: 027******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 125423 |
Họ tên:
Phí Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/05/1972 CMND: 011***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125424 |
Họ tên:
Đặng Huy Cường
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 011***435 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125425 |
Họ tên:
Lê Thị Dung
Ngày sinh: 23/03/1994 CMND: 174***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125426 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyền
Ngày sinh: 25/09/1989 CMND: 112***877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125427 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 211***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng_công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125428 |
Họ tên:
Đào Mạnh Sơn
Ngày sinh: 03/08/1987 CMND: 060***135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125429 |
Họ tên:
Quản Hữu Hải Vũ
Ngày sinh: 09/01/1976 CMND: 011***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125430 |
Họ tên:
Cao Xuân Cát
Ngày sinh: 23/02/1978 Thẻ căn cước: 036******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125431 |
Họ tên:
Bùi Huy Phúc
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 034******828 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125432 |
Họ tên:
Lê Quảng Đức
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 010******070 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125433 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thượng
Ngày sinh: 12/07/1989 CMND: 142***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125434 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 111***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 125435 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1979 CMND: 171***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125436 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Vinh
Ngày sinh: 11/08/1971 CMND: 013***192 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy khí ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 125437 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quyết
Ngày sinh: 14/10/1958 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 125438 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Huệ
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125439 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/08/1988 CMND: 112***089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125440 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Kha
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
