Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
125401 Họ tên: Phan Đăng Hòa
Ngày sinh: 15/03/1987
Thẻ căn cước: 036******345
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00085989 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 06/08/2029
QNI-00085989 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 28/10/2029
125402 Họ tên: Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 05/10/1983
Thẻ căn cước: 038******500
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085988 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
HAN-00085988 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
125403 Họ tên: Lê Văn Kỳ
Ngày sinh: 26/03/1982
CMND: 111***790
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
HAN-00085987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 06/03/2025
125404 Họ tên: Lại Thị Nhung
Ngày sinh: 26/11/1989
Thẻ căn cước: 001******450
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085986 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
125405 Họ tên: Nguyễn Minh Nguyệt
Ngày sinh: 14/07/1987
Thẻ căn cước: 001******964
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085985 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
125406 Họ tên: Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 23/03/1983
Thẻ căn cước: 001******426
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085984 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
125407 Họ tên: Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 02/01/1982
CMND: 194***903
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085983 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 06/03/2025
HAN-00085983 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 06/03/2025
125408 Họ tên: Phạm Hồng Thanh
Ngày sinh: 02/12/1980
CMND: 194***311
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085982 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
HAN-00085982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
125409 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/09/1992
CMND: 194***390
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085981 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
HAN-00085981 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
125410 Họ tên: Nguyễn Nguyên Tân
Ngày sinh: 02/09/1976
CMND: 013***496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 06/03/2025
HAN-00085980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125411 Họ tên: Trần Huy Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1991
CMND: 145***707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085979 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2025
HAN-00085979 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 13/11/2025
125412 Họ tên: Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 15/06/1993
Thẻ căn cước: 022******552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085978 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
HAN-00085978 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 25/07/2035
125413 Họ tên: Mai Xuân Anh
Ngày sinh: 28/09/1984
CMND: 012***858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ III 06/03/2025
HNT-00085977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 25/09/2035
125414 Họ tên: Bùi Bạch Thạch
Ngày sinh: 14/03/1983
CMND: 111***940
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085976 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 06/03/2025
THX-00085976 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 08/07/2035
125415 Họ tên: Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1988
Thẻ căn cước: 001******814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085975 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
HAN-00085975 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 28/09/2025
125416 Họ tên: Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/05/1993
Thẻ căn cước: 001******702
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085974 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 06/03/2025
125417 Họ tên: Lê Quang Hưởng
Ngày sinh: 05/08/1975
CMND: 111***385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085973 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
125418 Họ tên: Phan Công Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1990
CMND: 112***262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085972 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 06/03/2025
125419 Họ tên: Lê Tuấn Long
Ngày sinh: 05/11/1976
Thẻ căn cước: 036******875
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị - nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085971 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 06/03/2025
HAN-00085971 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 06/03/2025
125420 Họ tên: Phan Văn Thường
Ngày sinh: 13/09/1990
Thẻ căn cước: 026******984
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00085970 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/03/2025
BXD-00085970 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn