Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125401 |
Họ tên:
Phan Đăng Hòa
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 125402 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125403 |
Họ tên:
Lê Văn Kỳ
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 111***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125404 |
Họ tên:
Lại Thị Nhung
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125405 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nguyệt
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125406 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125407 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 194***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125408 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thanh
Ngày sinh: 02/12/1980 CMND: 194***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 194***390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125410 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Tân
Ngày sinh: 02/09/1976 CMND: 013***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125411 |
Họ tên:
Trần Huy Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 145***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125412 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 022******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125413 |
Họ tên:
Mai Xuân Anh
Ngày sinh: 28/09/1984 CMND: 012***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125414 |
Họ tên:
Bùi Bạch Thạch
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 111***940 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 125415 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125416 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125417 |
Họ tên:
Lê Quang Hưởng
Ngày sinh: 05/08/1975 CMND: 111***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125418 |
Họ tên:
Phan Công Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 112***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125419 |
Họ tên:
Lê Tuấn Long
Ngày sinh: 05/11/1976 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 125420 |
Họ tên:
Phan Văn Thường
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 026******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
