Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125381 |
Họ tên:
Hoàng Nam Long
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 013***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125382 |
Họ tên:
Vũ Đức Trung
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 033******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125383 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thảo
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 037******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 013***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 125385 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 034******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125386 |
Họ tên:
Đỗ Viết Tuấn
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 038******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125387 |
Họ tên:
Đặng Văn Chính
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 162***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125388 |
Họ tên:
Bùi Đức Tùng
Ngày sinh: 24/12/1987 CMND: 172***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 16/02/1975 CMND: 012***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin |
|
||||||||||||
| 125390 |
Họ tên:
Hoàng Kiên Trung
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 017***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125391 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125392 |
Họ tên:
Trần Trọng Nam
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 164***194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 125393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/12/1990 CMND: 163***084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125394 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 06/03/1978 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125395 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 125396 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dinh
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 186***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125397 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 142***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125398 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 02/06/1994 CMND: 152***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125399 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tuệ
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 013***036 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125400 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/08/1977 Thẻ căn cước: 036******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai ngành quản lý đất đai |
|
