Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12521 |
Họ tên:
Đặng Đình Trung
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 066******271 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12522 |
Họ tên:
Lê Điệp
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 060******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12523 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 056******984 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12524 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 056******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12525 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoạt
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12526 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Quân
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12527 |
Họ tên:
Trần Nhựt Thái
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 087******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ban
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 052******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 12529 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 046******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 12531 |
Họ tên:
Trương Minh Quỳnh
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 052******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 12532 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 092******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 12533 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 079******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 12534 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 072******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 12535 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Bảo
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 051******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 12536 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 087******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12537 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Kha
Ngày sinh: 16/02/1999 Thẻ căn cước: 083******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12538 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 083******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12539 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh Hưng
Ngày sinh: 11/04/1981 Thẻ căn cước: 083******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12540 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 052******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
