Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12521 |
Họ tên:
Trương Thị Thủy
Ngày sinh: 11/11/1973 Thẻ căn cước: 044******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12522 |
Họ tên:
Trương Đăng Kha
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 056******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12523 |
Họ tên:
Hồ Thị Hà Dung
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 056******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12524 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khuê
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 051******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12525 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12526 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/03/1977 Thẻ căn cước: 019******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 12527 |
Họ tên:
Đặng Kim Tải
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 12528 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 066******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12529 |
Họ tên:
Trần Nguyên Phú
Ngày sinh: 02/10/1971 Thẻ căn cước: 019******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 056******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12531 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khanh
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 089******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12532 |
Họ tên:
Hà Chí Hải
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 087******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12533 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 093******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường, Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 12534 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 025******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12535 |
Họ tên:
Đào Đình Thành
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 027******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12536 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/09/1974 Thẻ căn cước: 080******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12537 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 27/08/1983 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12538 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12539 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 040******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12540 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Huỳnh Mai
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 079******413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư thiết kế đô thị (chương trình tiên tiến) |
|
