Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125361 |
Họ tên:
Trần Vũ Sơn Hà
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 013***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125362 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Phong
Ngày sinh: 19/03/1979 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125363 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nam
Ngày sinh: 13/06/1986 Thẻ căn cước: 030******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 125364 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 16/07/1986 CMND: 151***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125365 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 030******797 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125366 |
Họ tên:
Nghiêm Đặng Kiều Oanh
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125367 |
Họ tên:
Trương Thành Tâm
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 037******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 125368 |
Họ tên:
Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 25/04/1976 CMND: 013***281 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125369 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 164***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125370 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuật
Ngày sinh: 23/03/1977 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125371 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 28/11/1981 CMND: 011***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125372 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Cử nhân thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 125373 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiến
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 012***437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 125374 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 13/04/1978 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125375 |
Họ tên:
Phạm Thị Thủy
Ngày sinh: 14/02/1992 CMND: 031***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125376 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thảo
Ngày sinh: 09/02/1976 CMND: 111***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125377 |
Họ tên:
Lê Văn Tam
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 011***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125378 |
Họ tên:
Phạm Văn Tích
Ngày sinh: 15/06/1960 CMND: 010***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thi công |
|
||||||||||||
| 125379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 26/04/1993 CMND: 163***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125380 |
Họ tên:
Phan Văn Dương
Ngày sinh: 27/07/1978 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
