Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125341 |
Họ tên:
Võ Cường Thư
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 046******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125342 |
Họ tên:
Võ Thành Nhựt
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 273***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 125343 |
Họ tên:
Lê Đức Thanh
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 038******113 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125344 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuyết
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 031******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 125345 |
Họ tên:
_Nguyễn Đức Đông
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 125***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 125346 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thành
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 111***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125348 |
Họ tên:
Đào Quang Tài
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 125349 |
Họ tên:
Hà Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 125350 |
Họ tên:
Lê Hải Anh
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 112***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125351 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 034******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125352 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cường
Ngày sinh: 08/09/1978 CMND: 141***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125353 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 01/04/1990 CMND: 045***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 125355 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125356 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Trung
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125357 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 16/08/1994 CMND: 163***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125358 |
Họ tên:
Đoàn Minh Đức
Ngày sinh: 17/12/1981 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 125359 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 08/04/1979 CMND: 141***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125360 |
Họ tên:
Tạ Xuân Đồng
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
