Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125321 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 212***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125322 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tiệp
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125323 |
Họ tên:
Trần Sơn Hải
Ngày sinh: 26/03/1980 CMND: 273***285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125324 |
Họ tên:
Kim Quang Tú
Ngày sinh: 11/10/1975 CMND: 273***345 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125325 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 077******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125326 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chiến
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 273***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125327 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Núi
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 273***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125328 |
Họ tên:
Bùi Quang Anh
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 031******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125329 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/08/1962 CMND: 273***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 125330 |
Họ tên:
Võ Khắc Huy
Ngày sinh: 13/05/1978 CMND: 025***948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125331 |
Họ tên:
Trần Anh Lâm
Ngày sinh: 16/07/1959 Thẻ căn cước: 034******778 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125332 |
Họ tên:
Lê Phúc Hùng Anh
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 075******283 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125333 |
Họ tên:
An Văn Trường
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 164***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125334 |
Họ tên:
Phạm Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 077******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125335 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1985 Thẻ căn cước: 037******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ dầu khí |
|
||||||||||||
| 125336 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 273***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 125337 |
Họ tên:
Bùi Trọng Đạt
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 125338 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 273***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năng
Ngày sinh: 18/08/1977 CMND: 024***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 125340 |
Họ tên:
Lê Hữu Bính
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 042******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
