Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125301 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 08/11/1976 CMND: 241***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125302 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 05/09/1975 CMND: 225***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125303 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 241***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125304 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 212***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành cầu đường); Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125305 |
Họ tên:
Võ Thị Tường Phu
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 212***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 341***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 125307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 25/06/1975 CMND: 205***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125308 |
Họ tên:
Trần Thanh Phương
Ngày sinh: 07/08/1972 Thẻ căn cước: 077******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125309 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 025***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125310 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuân
Ngày sinh: 18/12/1984 CMND: 273***246 Trình độ chuyên môn: Kiên trúc sư |
|
||||||||||||
| 125311 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 31/07/1979 Thẻ căn cước: 044******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 125312 |
Họ tên:
Từ Phúc Hoàng
Ngày sinh: 02/03/1962 CMND: 270***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125313 |
Họ tên:
Phùng Văn Chính
Ngày sinh: 14/11/1979 CMND: 111***190 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125314 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 27/09/1995 CMND: 183***214 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 125315 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuyến
Ngày sinh: 27/08/1984 CMND: 273***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125316 |
Họ tên:
Dương Thiệu Sơn
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 273***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 125317 |
Họ tên:
Huỳnh Long Vũ
Ngày sinh: 09/10/1974 CMND: 273***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125318 |
Họ tên:
Chu Minh Hiệp
Ngày sinh: 06/08/1973 CMND: 273***297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125319 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 28/05/1987 Thẻ căn cước: 024******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125320 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 273***967 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
