Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125241 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 15/09/1979 CMND: 205***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125242 |
Họ tên:
Trần Minh Quý
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 212***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125243 |
Họ tên:
Trương Quang Chung
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 212***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125244 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 19/09/1989 Hộ chiếu: C01**317 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 125245 |
Họ tên:
Phùng Khắc Sỹ
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 113***434 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 125246 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 351***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125247 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 23/05/1981 CMND: 351***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 125248 |
Họ tên:
Phan Trung Dũng
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 183***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125249 |
Họ tên:
Lâm Võ Minh Huân
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 351***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125250 |
Họ tên:
Võ Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 194***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 125251 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/12/1989 CMND: 112***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125252 |
Họ tên:
Lê Trọng Giáp
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 240***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 125253 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1971 Thẻ căn cước: 046******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 125254 |
Họ tên:
Phan Thanh Phú
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 191***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 125255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhạ
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 125***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125256 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 05/08/1978 CMND: 212***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125257 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 087******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125258 |
Họ tên:
Ngô Thị Mỹ Mai
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 191***089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 125259 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Xuyên
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 082******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125260 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xuân Trang
Ngày sinh: 13/11/1991 CMND: 225***098 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc); Số hiệu: 007901 |
|
