Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125201 |
Họ tên:
Phan Anh Đức
Ngày sinh: 19/06/1990 CMND: 151***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125202 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 010******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 125203 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 28/05/1963 CMND: 013***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125204 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hải
Ngày sinh: 12/02/1986 CMND: 162***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 125205 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125206 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 186***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125207 |
Họ tên:
Phạm Văn Đằng
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 125***212 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125208 |
Họ tên:
Lâm Văn Trung
Ngày sinh: 04/11/1985 CMND: 188***547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125209 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 145***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125210 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 29/07/1984 Thẻ căn cước: 038******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 125211 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 125212 |
Họ tên:
Đặng Phi Sơn
Ngày sinh: 15/08/1981 CMND: 131***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125213 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Minh
Ngày sinh: 16/03/1986 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125214 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Thành Trung
Ngày sinh: 31/12/1983 Hộ chiếu: 70A******552 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125215 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Chi
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 173***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125216 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 017******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125217 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 08/03/1976 CMND: 162***275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125218 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 05/03/1963 CMND: 025***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125219 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 017***565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125220 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN XUYÊN
Ngày sinh: 03/09/1980 CMND: 365***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
