Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125181 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 044******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ sinh học |
|
||||||||||||
| 125182 |
Họ tên:
Bùi Phó Linh
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125183 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Diện
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 031******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125184 |
Họ tên:
Doãn Quang Minh
Ngày sinh: 17/12/1981 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 125185 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 186***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 125186 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Hà
Ngày sinh: 07/09/1977 CMND: 151***082 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế - Chuyên ngành: QTKD- kế toán- Kiểm toán |
|
||||||||||||
| 125187 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 18/11/1977 CMND: 151***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125188 |
Họ tên:
Trần Trung Quyết
Ngày sinh: 27/04/1985 CMND: 151***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125189 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 012***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125190 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 24/11/1966 CMND: 013***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 125191 |
Họ tên:
Đỗ Đức Quyết
Ngày sinh: 13/05/1971 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125192 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 15/12/1970 CMND: 031***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 125193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 20/08/1967 CMND: 013***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125194 |
Họ tên:
Lương Văn Minh
Ngày sinh: 01/05/1968 CMND: 012***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 125195 |
Họ tên:
Phạm Kỳ Nam
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 013***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 125196 |
Họ tên:
Lê Duy Căn
Ngày sinh: 25/10/1977 CMND: 145***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125197 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 121***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125198 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bằng
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 142***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125199 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hảo
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 145***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125200 |
Họ tên:
Vũ Đức Cảnh
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 142***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
