Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12501 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Ân
Ngày sinh: 05/08/1993 CMND: 261***596 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 038******505 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12503 |
Họ tên:
Đỗ Công Lực
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 052******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12504 |
Họ tên:
Trần Trọng Phúc
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 091******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12505 |
Họ tên:
Hồ Đức Sỹ
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 040******602 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 12506 |
Họ tên:
Lã Huy Hiệp
Ngày sinh: 23/01/1972 Thẻ căn cước: 025******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12507 |
Họ tên:
Hà Đình Chiến
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 040******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 12508 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 056******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12509 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 077******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12510 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nghi
Ngày sinh: 18/06/2000 Thẻ căn cước: 087******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12511 |
Họ tên:
Lê Thành Đức
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 092******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12512 |
Họ tên:
Trần Thị My
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 034******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12513 |
Họ tên:
Trần Trung Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 082******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 12514 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 075******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 12515 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 079******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12516 |
Họ tên:
Phạm Tấn Dũng
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 051******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12517 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 042******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12518 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Ánh Phượng
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 079******644 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị); Thạc sĩ quy hoạch |
|
||||||||||||
| 12519 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 037******381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12520 |
Họ tên:
Phan Quang Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 040******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
