Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12501 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chức
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 049******675 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12502 |
Họ tên:
Phan Thị Lan
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 070******577 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 12503 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 051******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 070******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12505 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 087******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 070******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12507 |
Họ tên:
Đào Sĩ Quang
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 052******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12508 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 046******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12509 |
Họ tên:
Trần Quang Hiền
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 070******384 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12510 |
Họ tên:
Đinh Duy Tùng
Ngày sinh: 10/02/1998 Thẻ căn cước: 070******114 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 12511 |
Họ tên:
Trần Hoàng Văn
Ngày sinh: 26/09/1998 Thẻ căn cước: 074******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12512 |
Họ tên:
Đặng Văn Tú
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12513 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 16/06/1979 Thẻ căn cước: 045******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12514 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Huy
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 082******362 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12515 |
Họ tên:
Cao Hữu Hoá
Ngày sinh: 21/08/1977 Thẻ căn cước: 045******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12516 |
Họ tên:
Lê Văn Hoá
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 056******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12517 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 02/01/2000 Thẻ căn cước: 056******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12518 |
Họ tên:
Đào Duy Nhường
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 052******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12519 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nguyên
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 056******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12520 |
Họ tên:
Lê Công Danh
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 056******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
